- Loại thiết bịWiFi Indoor Access Point
- Chuẩn WiFiIEEE 802.11ac Wave 2 (WiFi 5)
- Băng tần2.4GHz và 5GHz
- Cấu hình MIMO2×2 MU-MIMO
- Tốc độ 2.4GHzLên đến 300 Mbps
- Tốc độ 5GHzLên đến 867 Mbps
- Tổng tốc độ WiFiLên đến 1.167 Mbps
- Cổng mạng1 × Gigabit Ethernet (PoE-in 802.3af)
- BluetoothBLE (Bluetooth Low Energy)
-Nguồn cấpPoE 802.3af (Class 3) hoặc DC 12V
- Công suất tiêu thụ tối đa10.1W (PoE), 8.8W (DC)
- AntennaTích hợp Omni-directional, 3.3 dBi (2.4GHz), 5.8 dBi (5GHz)
- Chuẩn bảo mậtWPA2, WPA3, Enhanced Open (OWE)
- Quản lýAruba Instant On App (Android/iOS), Cloud Portal
- Kích thước152 × 152 × 34 mm
-Khối lượng193 g
- Nhiệt độ hoạt động0°C đến 40°C